nước đứng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nước đứng yên, không lên xuống: "nước đứng" chỉ trạng thái mực nước ở biển, sông, hồ tạm thời không dâng lên hoặc rút xuống, đặc biệt tại thời điểm chuyển tiếp giữa triều lên và triều xuống.
- Thời kỳ nước đứng: Khoảng thời gian ngắn khi thủy triều ở trạng thái cân bằng, không có sự thay đổi đáng kể về độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thuyền đánh cá thường chờ lúc nước đứng để thuận tiện cho việc cập bến. (Tàu cá thường chờ khi mực nước đứng yên để thuận tiện cho việc cập cảng.)
- Hiện tượng nước đứng xảy ra hai lần trong một chu kỳ triều. (Hiện tượng nước đứng xảy ra hai lần trong một chu kỳ thủy triều.)
- Trong khoảnh khắc nước đứng, mặt biển trông rất phẳng lặng. (Trong khoảnh khắc nước đứng, mặt biển trông rất phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lúc nước đứng": Cụm từ chỉ thời điểm cụ thể khi mực nước ngừng dao động.
- Ngư dân tranh thủ lúc nước đứng để kiểm tra lưới. (Ngư dân tranh thủ lúc nước đứng để kiểm tra lưới.)
"Kỳ nước đứng": Chỉ khoảng thời gian kéo dài của hiện tượng này.
- Kỳ nước đứng thường chỉ kéo dài vài phút. (Kỳ nước đứng thường chỉ kéo dài vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Nước lớn (danh từ): Thời kỳ triều lên, mực nước dâng cao.
- Nước ròng (danh từ): Thời kỳ triều xuống, mực nước hạ thấp.
- Triều cường (danh từ): Đợt triều lên mạnh, mực nước dâng cao hơn bình thường.
- Triều kém (danh từ): Đợt triều lên yếu, biên độ triều thấp.
Từ đồng nghĩa
- Mực nước dừng: Mực nước tạm thời ngừng thay đổi.
- Nước nghỉ: (Cách gọi dân gian) Chỉ trạng thái nước đứng.
Các cụm từ liên quan
- Chờ nước đứng: Hành động chờ đợi thời điểm thủy triều đứng yên để thực hiện một công việc trên sông, biển.
- Tàu phải chờ nước đứng mới có thể đi qua vùng nước nông. (Tàu phải chờ nước đứng mới có thể đi qua vùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nước đứng")